Bảng Giá Chuyển Nhà Đà Nẵng 2026
”Chuyển nhà Đà Nẵng bao nhiêu tiền?" là câu hỏi khó trả lời nhất khi bạn tìm kiếm vì phần lớn đều cần "liên hệ khảo sát" trước khi đưa ra báo giá. Ahamove làm ngược lại: công khai toàn bộ bảng giá để bạn tính được chi phí trước khi đặt đơn.
Bài viết này liệt kê đầy đủ giá 3 gói chuyển nhà cơ bản tại Đà Nẵng cùng mọi khoản phụ phí có thể phát sinh. Toàn bộ mức giá tham khảo theo biểu phí dịch vụ Chuyển Nhà Ahamove và được cập nhật chính xác theo tuyến đường ngay trên app.
Giá 3 gói chuyển nhà cơ bản tại Đà Nẵng
Gói cơ bản phù hợp khi bạn chuyển nội thất, đồ điện tử không cần tháo lắp và đóng gói kỹ thuật, nghĩa là bạn đã tự chuẩn bị, đóng thùng sẵn.
| Gói dịch vụ | Cấu hình | Chi phí mở cửa (< 5km) |
|---|---|---|
| Gói nhỏ | 1 xe 500kg · 1 người bốc xếp · bốc xếp 2 tầng · 2 giờ phí chờ | 454.636đ |
| Gói tiêu chuẩn | 1 xe 1 tấn · 2 người bốc xếp · bốc xếp 2 tầng · 2 giờ phí chờ | 807.655đ |
| Gói lớn | 1 xe 2 tấn · 2–3 người bốc xếp · bốc xếp 2 tầng · 2 giờ phí chờ | 1.204.364đ |
Tất cả gói đã bao gồm phí vận chuyển và bốc xếp 2 tầng (1 trệt + 1 lầu).
Chi phí quãng đường phát sinh (ngoài 5km đầu)
Đi càng xa, đơn giá mỗi km càng giảm:
| Quãng đường | Gói nhỏ | Gói tiêu chuẩn | Gói lớn |
|---|---|---|---|
| 5 – 10 km | 12.273đ/km | 15.218đ/km | 19.636đ/km |
| 10 – 15 km | 10.309đ/km | 12.764đ/km | 16.200đ/km |
| 15 – 30 km | 9.327đ/km | 10.800đ/km | 14.236đ/km |
| ≥ 30 km | 7.462đ/km | 8.100đ/km | 10.677đ/km |
Bảng phụ phí — công khai để bạn chủ động tính
Phụ phí chỉ áp dụng khi thực tế phát sinh (nhà tầng cao không thang máy, hẻm nhỏ xe không vào được, hầm xe...). Mức dưới đây áp dụng cho gói cơ bản, tính cho cả điểm đi và điểm đến.
Lên / xuống thang bộ
| Tầng | Gói nhỏ | Gói tiêu chuẩn | Gói lớn |
|---|---|---|---|
| Tầng 1 & 2 (1 trệt + 1 lầu) | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| Tầng 3 | 100.000đ | 200.000đ | 300.000đ |
| Tầng 4 | 200.000đ | 300.000đ | 400.000đ |
| Tầng 5 | 300.000đ | 400.000đ | 500.000đ |
Khoảng cách hẻm (xe không vào tận nơi)
| Khoảng cách | Gói nhỏ | Gói tiêu chuẩn | Gói lớn |
|---|---|---|---|
| ≤ 50m | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| 50 – 100m | 100.000đ | 200.000đ | 300.000đ |
| 100 – 200m | 200.000đ | 300.000đ | 400.000đ |
| 200 – 300m | 300.000đ | 400.000đ | 500.000đ |
Hầm xe (vận chuyển bằng xe trung chuyển)
| Hạng mục | Gói nhỏ | Gói tiêu chuẩn | Gói lớn |
|---|---|---|---|
| Hầm xe điểm đi / điểm đến | Miễn phí | 300.000đ | 500.000đ |
Một số khoản khác
| Khoản | Mức phí |
|---|---|
| Quay lại điểm lấy hàng | 50% cước |
| Thêm điểm dừng (gói nhỏ) | 10.800đ |
| Thêm điểm dừng (tiêu chuẩn / lớn) | 21.600đ – 43.200đ |
| Hỗ trợ thêm người bốc xếp | 50.000đ – 100.000đ |
Những hạng mục KHÔNG nằm trong bảng giá cơ bản
Để minh bạch tuyệt đối, bạn lưu ý giá cơ bản chưa bao gồm: phí cầu đường, phí gửi / vào bãi xe, và các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt (tháo lắp phức tạp, vật tư chuyên dụng). Với gói cơ bản, việc đóng gói và tháo lắp thiết bị do khách hàng tự chuẩn bị trước.
Cách tiết kiệm chi phí chuyển nhà tại Đà Nẵng
- Tự đóng gói gọn gàng trước để rút ngắn thời gian bốc xếp.
- Chọn đúng trọng tải xe, tránh đặt xe lớn khi ít đồ.
- Đặt đơn khi đồ đã đóng gói xong để không vượt 2 giờ phí chờ miễn phí.
- Dùng mã ưu đãi ra mắt cho đơn đầu tiên.
🎁 Ưu đãi ra mắt Đà Nẵng
AHACHUYENNHADANANG
Giảm 50% (tối đa 100.000đ) cho đơn chuyển nhà đầu tiên.
Đặt chuyển nhà trên app ngay(*) Ưu đãi chỉ áp dụng đến hết ngày 31/07/2026.
Câu hỏi thường gặp
1. Giá chuyển nhà Đà Nẵng đã bao gồm bốc xếp chưa?
Rồi. Tất cả gói đều gồm phí vận chuyển và bốc xếp.
2. Có phát sinh phí gì ngoài bảng giá không?
Chỉ phát sinh khi có nhu cầu thực tế (tầng cao, hẻm nhỏ, hầm xe, thêm điểm dừng...) và đều được niêm yết như trên.
3. Giá này áp dụng cho trọn gói không?
Không. Đây là giá gói cơ bản — dịch vụ đang triển khai tại Đà Nẵng.
